PHÍA SAU LÀN KHÓI CAY
Gió từ cánh đồng thổi về sớm hơn mọi năm, lùa qua mấy vách tôn mỏng, mang theo mùi rơm rạ khô và cái lạnh se sắt rất riêng của xứ Quảng. Chiều xuống, khói lam từ mấy bếp nhà quanh xóm bay lên, quẩn quanh mái nhà cấp bốn như một nỗi buồn không chịu tan.
Mẹ tôi đứng trước bàn thờ từ lúc trời còn hửng nắng. Không gọi ai, không khấn to. Chỉ lặng lẽ châm ba nén nhang, cắm thẳng vào bát hương nhỏ đã sẫm màu thời gian. Tay mẹ không run, nhưng mắt khép lại rất lâu, như sợ nếu mở ra thì có điều gì đó từ trong khói sẽ hiện về.
Tôi và con Thảo ngồi im trên bộ ván gỗ mòn bóng. Ngoài sân, cây mai trước hiên vẫn còn trơ cành, mấy nụ non bé xíu run rẩy trong gió bấc. Tiếng chày giã lá dong nhà bên vang đều, cộc cộc, nghe như nhịp tim của một cái xóm nghèo đang ráng rộn ràng cho kịp Tết.
“Cúng ai rứa mẹ?” Thảo hỏi khẽ, giọng nó nhỏ như sợ làm động một thứ mong manh.
Mẹ không trả lời liền. Mẹ nhìn ra sân, nơi ánh đèn vàng hắt xuống làm lộ mấy vệt đất nứt, vài cọng rơm còn sót lại từ vụ gặt trước. Mùi khói rơm ngai ngái từ đâu đó đưa tới, vừa ấm vừa buồn, cái mùi mà chỉ người quê mới hiểu.
“Mẹ cúng… lòng mình thôi,” mẹ nói, giọng thấp. “Cúng để biết mình còn đau. Còn đau, tức là còn thương.”
Tôi hiểu.
Bởi bát hương này, mấy tháng nay mẹ vẫn lau, vẫn đặt lên đó một chén nước trong mỗi chiều rằm. Không phải cho ông bà. Mà cho ba tôi — người đã rời khỏi nhà từ mùa mưa năm trước, nhưng chưa khi nào thật sự rời khỏi ký ức của mẹ.
Ba tôi bỏ nhà đi đúng mùa mưa. Hồi đó, nước dưới mương lên đầy, rút xuống để lại bùn đen như vết nhơ không gột nổi. Ba đi không phải vì nghèo, không phải vì đói. Nhà chúng tôi vốn “vừa đủ”; đủ gạo ăn ngày hai bữa, đủ áo mặc qua mùa lạnh, đủ tiền đóng học cho hai đứa con, đủ để mẹ cười với hàng xóm rằng “thôi vậy cũng được rồi”.
Chỉ thiếu một thứ: đủ tử tế.
Người đàn ông có thể nghèo, nhưng nếu còn biết giữ lời thề khi cưới vợ, người ta vẫn gọi là đàn ông. Còn khi lời thề rách toạc như chiếc áo cũ, dù có đem về bao nhiêu tiền, người ta vẫn chỉ gọi là… kẻ ở tạm trong nhà.
Mẹ phát hiện chuyện ba có người khác vào một buổi chiều khói lam phủ kín bờ ruộng. Hôm đó mẹ phơi thóc, gió thổi tung mấy tờ giấy bạc lẻ, mẹ cúi xuống nhặt thì thấy trong túi áo ba - chiếc áo bạc màu, một tấm ảnh chụp vội: một người đàn bà tóc nhuộm nâu, môi đỏ, đứng trước cửa hàng điện thoại trên thị trấn. Bên dưới ảnh là dòng chữ viết tay: “Em chờ anh.”
Mẹ không khóc ngay. Mẹ chỉ ngồi xuống thềm và nhìn cánh đồng trước nhà như nhìn vào một khoảng trống vô tận. Đến tối, khi ba về, mùi nước hoa lạ còn vương trên cổ áo, mẹ đặt tấm ảnh lên bàn ăn cạnh đĩa cá nục kho.
Ba nhìn thấy và im lặng. Cái im của người bị bắt quả tang không phải là hối hận. Nó là sự tính toán: nói thế nào để mình bớt sai.
“Một lần thôi,” ba nói, giọng cứng như gỗ.
Mẹ cười. Mà nụ cười đó lạnh hơn gió bấc. “Một lần là đủ để người ta biết đường về nhà có còn mở cho mình nữa không.”
Đêm ấy, tiếng mưa rơi trên mái tôn nghe như ai ném sỏi. Ba không ăn cơm. Mẹ không hỏi. Hai đứa tôi nằm quay mặt vào vách, nghe tiếng người lớn thở dài như gió thổi qua rặng tre.
Sáng hôm sau, mẹ làm một việc khiến cả xóm ngạc nhiên: mẹ lấy thùng giấy, gói hết đồ của ba—mấy bộ đồ cũ, cái đồng hồ rẻ tiền, đôi dép nhựa rồi đặt ra trước hiên.
Ba đứng nhìn, mắt ông đỏ. Nhưng đàn ông quê tôi nhiều khi đỏ mắt không phải vì xót vợ, mà vì xót cái tôi.
“Mình làm vậy là sao?” ba hỏi.
“Đi đi,” mẹ nói, không to, nhưng tiếng như đóng đinh. “Anh ở đây, con nhìn anh… nó sẽ học điều gì? Rằng đàn ông muốn đi đâu cũng được, còn đàn bà chỉ biết nuốt xuống?”
Ba giật môi như định nói thêm, rồi thôi. Người ta thường bỏ đi dễ nhất khi nghĩ mình vẫn còn đường quay lại.
Ba đi.
Những ngày sau đó, nhà tôi vẫn vậy, chỉ khác chỗ: bữa cơm thiếu tiếng đũa của một người. Buổi chiều thiếu bóng một người đứng ở hiên đốt rơm hun muỗi. Đêm thì lại thiếu tiếng đóng cửa nhẹ nhẹ như sợ làm ai thức giấc.
Mẹ trở thành người đàn ông trong nhà. Mẹ đi chợ sớm hơn, về muộn hơn. Mẹ gánh thêm việc làm bánh thuẫn cho người ta đặt dịp Tết, vừa làm vừa ho cho qua cơn lạnh. Mẹ vẫn nấu cơm canh mỗi ngày, vẫn nhắc chúng tôi học, vẫn cười với hàng xóm. Nhưng đêm xuống, tôi nghe mẹ ho lâu hơn, và tiếng ho ấy như kéo theo một thứ đau không phát ra thành tiếng.
Tết đến gần.
Miền Trung quê tôi những ngày cận Tết không ồn như phố thị. Nó rộn ràng theo cách riêng: từ tiếng quét sân xào xạo, tiếng chẻ củi lách tách đến tiếng trẻ con vui đùa dưới hàng dâm bụt. Cánh đồng sau vụ gặt chỉ còn rạ khô, nắng hanh rải lên từng sợi rơm vàng như rắc muối lên một vết thương cũ. Chiều nào cũng có khói lam bay lên từ bếp, mỏng như khăn voan, phủ nhẹ lên mái nhà, lên lưng trâu, lên cả nỗi nhớ.
Mẹ gói bánh tét một mình. Thảo phụ lau lá, còn tôi thì phụ chẻ củi. Cái bếp đất nhỏ nóng hầm hập, khói cay xè mắt. Có lúc Thảo nhìn ngọn lửa rồi buột miệng:
“Mẹ ơi… Tết này ba có về không?”
Tôi đá nhẹ chân nó, ra hiệu im lặng. Nhưng câu hỏi đã rơi xuống như cái muỗng rơi vào nồi nước sôi—không vớt lên được nữa.
Mẹ vẫn buộc lạt, tay không dừng. “Ba con… không còn là chuyện để mình chờ.”
Thảo cắn môi. “Nhưng con thấy người ta vẫn có ba về… con cũng—”
Mẹ đặt đòn bánh xuống, nhìn thẳng vào Thảo. Ánh mắt mẹ không dữ, nhưng sâu như mương nước sau nhà.
“Con nghe mẹ nói nè. Người ta thương mình thì người ta về. Người ta cần mình thì người ta ở. Chứ không có kiểu… đi cho đã rồi về xin lỗi như xin thêm chén cơm. Mẹ không dạy con làm đàn bà kiểu đó.”
Tôi thấy mắt Thảo ướt, nhưng nó gật đầu. Trong giây phút ấy, tôi hiểu mẹ không phải người yếu đuối. Mẹ chỉ là người đã quyết: nếu tha thứ thì không phải vì không còn tự trọng—mà vì có điều gì đó buộc phải đặt lên trên tự trọng.
Hôm hai mươi tám Tết, tin dữ đến nhanh như gió lùa qua khung cửa sổ không cài.
Cuộc gọi đến vào lúc chiều tà: “Mẹ mày xỉu ngoài chợ! Người ta chở vô trạm y tế rồi!”
Mẹ đứng sững. Cái thau rửa lá dong rơi xuống nền, nước văng lên chân lạnh buốt. Mẹ không kịp mặc áo ấm, chỉ quấn vội khăn, kéo chúng tôi chạy qua con đường đất lầy lội ra thị trấn.
Trạm y tế nhỏ, đèn neon trắng bệch. Mùi thuốc sát trùng pha với mùi mồ hôi người nghèo làm tôi choáng. Ngoại nằm trên giường sắt, mặt xanh, môi nhợt. Bác sĩ nói ngắn gọn: “Huyết áp tụt. Thiếu máu. Mấy bữa ni làm quá sức.”
Mẹ nghe mà không khóc. Mẹ chỉ ngồi xuống ghế, hai bàn tay đan chặt vào nhau, như người sợ nếu buông ra thì mọi thứ sẽ rơi mất.
“Cần nhập viện tuyến trên,” bác sĩ nói tiếp. “Có bảo hiểm không? Có tiền tạm ứng không?”
Mẹ mở ví. Trong đó chỉ có vài tờ tiền lẻ. Mẹ nhìn tôi. Tôi nhìn mẹ. Tự nhiên, chúng tôi hiểu thế nào là nghèo: không phải không có cơm ăn—mà là không có tiền để giữ người mình thương ở lại.
Mẹ đứng lên, chạy ra ngoài hành lang, rút điện thoại. Mẹ gọi cho vài người quen. Ai cũng đang lo Tết, ai cũng có cái khó riêng. Có người hứa rồi im. Có người nói “để sau Tết”. Mẹ không trách. Ở đời, người ta không nợ mình điều gì, ngoài những thứ người ta tự nguyện.
Mẹ tựa lưng vào tường, mắt nhìn ra khoảng sân trạm y tế. Gió lạnh thổi qua hàng cây bàng trụi lá. Mẹ nhắm mắt như nuốt xuống một thứ gì nghẹn.
Rồi có tiếng bước chân.
Không vội. Không ồn. Nhưng đủ khiến mẹ mở mắt.
Ba đứng đó.
Ba gầy đi. Da sạm. Trên áo khoác cũ có vết bụi. Mùi nước hoa thị trấn không còn. Chỉ có mùi gió, mùi mồ hôi, mùi rơm rạ—mùi của người đã đi qua những tháng ngày lao lực.
Mẹ không lao tới. Mẹ cũng không quay đi. Mẹ đứng yên, ánh mắt lạnh như mặt nước giếng.
“Tui biết tin… mẹ em,” ba nói, giọng khàn.
“Anh biết bằng cách nào?” mẹ hỏi.
Ba cúi đầu. “… vẫn hỏi thăm. Qua người ta.”
Câu nói đó làm tôi nhói. Hóa ra ba không biến mất. Ba chỉ chọn biến mất khỏi chúng tôi.
Mẹ cười rất nhẹ, nhưng nụ cười ấy giống như sợi chỉ mỏng—kéo mạnh là đứt. “Vậy anh đến để làm gì? Nhìn cho biết rồi về?”
Ba lấy trong túi áo một xấp tiền, không dày nhưng gọn, đặt lên ghế. “Tui đi làm phụ hồ trong Nam mấy tháng ni… để dành. Tui biết mình không có quyền nói gì với em nữa. Nhưng… ngoại cần.”
Mẹ nhìn xấp tiền như nhìn một thứ bẩn, dù nó có thể cứu người. Đó là cái khổ của người tự trọng: có lúc tự trọng và sự sống đứng hai bên, bắt mình chọn.
“Mẹ em là mẹ em,” mẹ nói. “Không phải lý do để anh trở thành người tốt.”
Ba gật. “Tui biết. Tui không xin trở thành người tốt. Tui chỉ xin… được làm đúng một việc.”
Mẹ im. Ngoại trong phòng khẽ rên. Tôi nhìn mẹ, thấy ở khóe mắt mẹ có một vết ướt mỏng, rồi biến mất như sương.
Rốt cuộc, ngoại được chuyển viện. Tiền tạm ứng đóng bằng xấp tiền của ba. Mẹ không nói cảm ơn. Ba cũng không đòi một lời.
Đêm ấy, ba không về nhà. Ba ngồi ở hành lang bệnh viện, lưng tựa ghế nhựa, mắt mở thao láo. Tôi đi ra, thấy ba cầm cái bánh mì nguội, không ăn. Ba nhìn tôi.
“Con…” ba nói rồi ngừng lại.
Tôi không gọi “ba”. Tôi cũng không gọi “chú”. Tôi chỉ hỏi: “Cô đó đâu?”
Ba nhìn xuống tay mình. “Không còn.”
“Bỏ?” tôi hỏi thẳng.
Ba gật. “Bỏ.”
“Vì sao?”
Ba lặng im rất lâu, bàn tay thô ráp đan chặt vào nhau, móng tay còn dính vệt vôi vữa khô khốc. Ba không nhìn tôi, giọng đặc sệt tiếng quê, run run:
“Ra đi rồi mới biết mình dại, con à. Người ta thương cái túi tiền, chớ mấy ai thương cái phận ni. Nằm giữa thị thành mà đêm mô ba cũng nghe như gió lùa qua kẽ liếp nhà mình. Càng đi, ba càng thấy… mình mất gốc.”
Ba nghẹn lại, định đưa tay vỗ vai tôi nhưng rồi rụt lại, như sợ cái lấm lem của mình làm bẩn áo con.
“Ba sai rồi. Giờ nói chi cũng muộn, chỉ mong cho ngoại con tai qua nạn khỏi...”
Tôi cười nhạt. “Vậy ba về vì hối hận hay vì hết chỗ đi?”
Ba im rất lâu, rồi nói: “Cả hai.”
Câu trả lời ấy làm tôi ngạc nhiên. Người thật thà thường nói lời không đẹp. Nhưng ít nhất, nó thật.
Tết đến.
Ngoại đỡ hơn, được về nhà trước giao thừa. Căn nhà cũ lại có tiếng người. Mẹ nấu nồi cháo gà, mùi gừng thơm ngát. Thảo dán lại mấy chữ đỏ trước cửa. Tôi quét sân, gom rơm rạ thành một đống nhỏ đốt cho sạch.
Ba xuất hiện như một cái bóng đứng ở cổng. Không bước vào. Chỉ đứng đó, tay xách túi quà: ít bánh kẹo rẻ tiền, mấy gói trà, và một cái áo len cho ngoại.
Mẹ nhìn thấy. Mẹ không hỏi. Mẹ cũng không xua.
Ba đi ra sau nhà, tự động chẻ củi, nhóm bếp. Lửa bén lên, khói bay, cay mắt. Ba ho, nhưng vẫn làm. Ba như người đang trả nợ—không phải nợ tiền, mà nợ những ngày vắng mặt.
Đêm giao thừa, pháo hoa trên tivi nổ lách tách. Ngoài sân, gió lạnh luồn qua khe cửa. Mẹ bày mâm cúng, đặt lên đó hai chén rượu. Một chén cho ông bà. Một chén… đặt lệch ra một chút, không chính giữa.
Ba nhìn chén rượu đó, mắt đỏ. Mẹ không nhìn ba. Mẹ chỉ nói, rất khẽ, như nói với khói nhang:
“Anh có thể ở lại ăn Tết với con. Nhưng từ sau Tết, mình nói chuyện cho rõ.”
Ba gật, như người vừa được cho một hơi thở.
Nhưng “ở lại” của ba không giống trước kia. Ba ngủ ở gian ngoài, trên chiếc chõng tre. Ba không tự tiện bước vào phòng mẹ. Ba không nói những lời ngọt ngào. Ba chỉ làm. Sáng dậy sớm quét sân. Trưa chở ngoại đi tái khám. Chiều đưa Thảo ra chợ mua ít giấy vở. Tối dạy tôi sửa cái ổ điện hư.
Mẹ quan sát. Mẹ im lặng. Im lặng của mẹ không phải tha thứ. Nó là một phiên tòa kéo dài—nơi chứng cứ không nằm ở lời nói, mà ở từng hành động nhỏ.
Qua mùng Ba, trời miền Trung đổ mưa phùn. Mưa mỏng như tơ, giăng kín ruộng đồng, làm rạ ướt, làm đường đất sình lên. Mẹ gọi ba ra hiên. Ngoại và hai đứa tôi ngồi trong nhà, nghe tiếng mưa như tiếng ai gõ nhè nhẹ lên mái tôn.
Mẹ nói: “Anh tưởng bỏ đi mấy tháng, về đưa tiền, rồi mình lại như cũ được hả?”
Ba cúi đầu. “Không.”
“Vậy anh muốn gì?”
Ba nhìn thẳng vào mẹ, lần đầu tiên không trốn tránh. “Tui muốn được ở lại… nhưng theo cách em cho phép. Em đặt điều kiện chi tui cũng chịu.”
Mẹ cười, nhưng lần này có chút chua. “Điều kiện của em không phải ‘chịu’. Là ‘sửa’. Anh có hiểu khác nhau không?”
Ba gật.
Mẹ nói rõ ràng, từng chữ như đóng cọc xuống đất:
“Thứ nhất: anh phải nói sự thật với con, không được đổ lỗi cho hoàn cảnh.
Thứ hai: anh tự đi gặp trưởng thôn, nhờ người làm chứng—không phải để bêu xấu, mà để anh nhớ nhục mà tránh.
Thứ ba: anh ký giấy nhà này đứng tên em. Em không cần tài sản. Em cần một cái ranh giới: nếu anh sai nữa, anh đi, không có gì để giành giật, không có lý do quay về.
Và anh phải học cách xin lỗi mà không đòi được tha thứ.”
Không có câu nào mềm. Không có câu nào “thôi em bỏ qua”. Tôi nghe mà thấy mẹ như một cây tre: có thể cong trong gió, nhưng không gãy, và càng không quỵ.
Ba đứng đó, dưới làn mưa phùn, cái lưng hơi khom xuống như đang gánh một thúng lúa nặng.
Ba nuốt khan, mắt đỏ hoe nhìn vào cái thau đồng cũ kỹ bên góc sân, giọng khàn đặc:
“Tui... tui hiểu rồi. Tui nợ mẹ con em một đời, có bắt tui đi làm chi cũng chịu, miễn cho tui được ở lại mà làm cho đúng.”
Mẹ không ôm ba. Mẹ chỉ gật. “Vậy thì bắt đầu từ hôm nay. Đừng làm rầm rộ. Đừng làm anh hùng. Làm người thôi.”
Có những cuộc đoàn tụ không có tiếng khóc òa, không có nhạc nền. Nó chỉ có tiếng chổi quét sân mỗi sáng, tiếng dép lẹp xẹp đi ra giếng, tiếng lửa bén dưới nồi cá kho. Nó bình thường. Nhưng chính sự bình thường đó mới là thứ người ta đánh mất dễ nhất, rồi cả đời đi tìm lại.
Thảo dần dần gọi ba lại. Ban đầu là “ba… ơi” rất nhỏ, như thử một từ trên môi sợ bị phạt. Rồi thành tiếng gọi rõ ràng hơn. Tôi thì lâu hơn. Tôi vẫn nhớ cái thùng giấy đồ đạc đặt trước hiên. Tôi vẫn nhớ mẹ ho trong đêm. Những vết đó không biến mất. Nó chỉ mờ dần khi người ta thật sự thay đổi.
Một chiều cuối Tết, trời hửng nắng. Cánh đồng sau nhà xanh lên mấy mầm lúa mới. Gió mang theo mùi đất ẩm, mùi rơm mục, mùi khói lam xa xa. Ba đứng cắm lại hàng rào tre bị xiêu, mẹ đứng cạnh đưa dây kẽm. Hai người không nói nhiều. Nhưng ở giữa họ có một thứ đang được dựng lại: không phải tình yêu như ngày cưới—mà là sự tin tưởng.
Tôi nhìn cảnh đó và chợt nghĩ: đời người giống cánh đồng. Mùa gặt xong, chỉ còn rạ. Ai cũng tưởng hết. Nhưng nếu người ta chịu cúi xuống, chịu cày lại, chịu bón lại, thì vụ sau vẫn xanh. Chỉ có điều—đất không bao giờ quên. Nó nhớ từng nhát cày, từng lần đốt rạ, từng cơn hạn. Và vì nhớ, nó mới đòi hỏi người ta làm cho đúng.
Đêm đó, mẹ lại đốt nhang. Lần này không phải trên bàn thờ. Mẹ đốt ở bếp, cắm nén nhang nhỏ vào lon gạo cũ—một kiểu cúng quê mùa mà ngoại hay làm.
Mẹ nói, không biết nói với ai: “Tha thứ không phải là quên. Tha thứ là nhớ đủ đau… rồi vẫn chọn sống tử tế.”
Ba đứng sau lưng mẹ, cách một khoảng. Ba không chạm vào vai mẹ. Chỉ nói: “Anh biết ơn… vì em không để anh quay về bằng nước mắt.”
Mẹ im. Một lúc lâu, mẹ mới nói: “Đừng biết ơn. Biết sợ đi. Sợ mất gia đình lần nữa.”
Khói nhang bay lên, hòa vào khói bếp, mỏng như sương. Ngoài kia, gió đưa tiếng trẻ con trong xóm cười giòn. Tết qua dần, như nước mưa thấm xuống đất. Nhưng có những thứ ở lại—không phải vì nó đẹp, mà vì nó thật.
Và tôi tự hỏi, hỏi thay cho nhiều người đọc:
Nếu là bạn… bạn có cho một người phản bội cơ hội làm lại không?
Hay đóng cửa, để lòng mình nhẹ hơn?
Nhận xét
Đăng nhận xét